Từ vựng

Học động từ – Kazakh

cms/verbs-webp/95938550.webp
апарып келу
Біз Жолдызды апарып келдік.
aparıp kelw
Biz Joldızdı aparıp keldik.
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
cms/verbs-webp/46602585.webp
тасымалдау
Біз велосипедтерді автомобиль төбесінде тасымалдайдық.
tasımaldaw
Biz velosïpedterdi avtomobïl töbesinde tasımaldaydıq.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
cms/verbs-webp/90773403.webp
ерімеу
Менің итім мен жабысқа барада ерімеді.
erimew
Meniñ ïtim men jabısqa barada erimedi.
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
cms/verbs-webp/120870752.webp
шығару
Қалай ол үлкен балықты шығара алады?
şığarw
Qalay ol ülken balıqtı şığara aladı?
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
cms/verbs-webp/116610655.webp
салу
Қытайдың Үлкен Діңгекті Қабырдысы қашан салынды?
salw
Qıtaydıñ Ülken Diñgekti Qabırdısı qaşan salındı?
xây dựng
Bức tường Trung Quốc được xây khi nào?
cms/verbs-webp/119302514.webp
шақыру
Қызық досын шақырады.
şaqırw
Qızıq dosın şaqıradı.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/105623533.webp
ішу
Көп су ішу керек.
işw
Köp sw işw kerek.
nên
Người ta nên uống nhiều nước.
cms/verbs-webp/83548990.webp
қайта келу
Бумеранг қайта келді.
qayta kelw
Bwmerang qayta keldi.
trở lại
Con lạc đà trở lại.
cms/verbs-webp/129084779.webp
енгізу
Мен күндестігімді күнтізбеме енгіздім.
engizw
Men kündestigimdi küntizbeme engizdim.
nhập
Tôi đã nhập cuộc hẹn vào lịch của mình.
cms/verbs-webp/89025699.webp
тарту
Есек ауыр жүкті тартады.
tartw
Esek awır jükti tartadı.
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
cms/verbs-webp/93393807.webp
болу
Таңғы артүске сәйкес жат болады.
bolw
Tañğı artüske säykes jat boladı.
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
cms/verbs-webp/111160283.webp
ойлау
Ол күн сайын жаңа зат ойлайды.
oylaw
Ol kün sayın jaña zat oylaydı.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.