Từ vựng
Học động từ – Nhật
チェックする
彼はそこに誰が住んでいるかをチェックします。
Chekku suru
kare wa soko ni dare ga sunde iru ka o chekku shimasu.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
できる
小さい子はもう花に水をやることができます。
Dekiru
chīsai ko wa mō hana ni mizu o yaru koto ga dekimasu.
có thể
Đứa bé có thể tưới nước cho hoa.
出荷する
彼女は今、手紙を出荷したいと思っています。
Shukka suru
kanojo wa ima, tegami o shukka shitai to omotte imasu.
gửi đi
Cô ấy muốn gửi bức thư đi ngay bây giờ.
離陸する
飛行機はちょうど離陸しました。
Ririku suru
hikōki wa chōdo ririku shimashita.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
練習する
女性はヨガを練習します。
Renshū suru
josei wa yoga o renshū shimasu.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
触る
彼は彼女に優しく触れました。
Sawaru
kare wa kanojo ni yasashiku furemashita.
chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
嘘をつく
緊急事態では時々嘘をつかなければなりません。
Usowotsuku
kinkyū jitaide wa tokidoki uso o tsukanakereba narimasen.
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
通す
国境で難民を通すべきですか?
Tōsu
kokkyō de nanmin o tōsubekidesu ka?
cho qua
Có nên cho người tị nạn qua biên giới không?
失う
待って、あなたの財布を失くしましたよ!
Ushinau
matte, anata no saifu o shitsu ku shimashita yo!
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
覆う
スイレンが水面を覆っています。
Ōu
suiren ga minamo o ōtte imasu.
che phủ
Những bông hoa súng che phủ mặt nước.
決定する
彼女はどの靴を履くか決定できません。
Kettei suru
kanojo wa dono kutsuwohaku ka kettei dekimasen.
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.