Từ vựng

Học động từ – Belarus

cms/verbs-webp/117284953.webp
вылучыць
Яна вылучае новую пару акуляраў ад сонца.
vylučyć
Jana vylučaje novuju paru akuliaraŭ ad sonca.
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
cms/verbs-webp/47737573.webp
зацікацца
Наша дзіця вельмі зацікаўлена музыкай.
zacikacca
Naša dzicia vieĺmi zacikaŭliena muzykaj.
quan tâm
Đứa trẻ của chúng tôi rất quan tâm đến âm nhạc.
cms/verbs-webp/125116470.webp
давяраць
Мы ўсе давяраем адзін аднаму.
daviarać
My ŭsie daviarajem adzin adnamu.
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
cms/verbs-webp/120254624.webp
кіраваць
Ён любіць кіраваць камандай.
kiravać
Jon liubić kiravać kamandaj.
dẫn dắt
Anh ấy thích dẫn dắt một nhóm.
cms/verbs-webp/105623533.webp
піць
Трэба піць многа вады.
pić
Treba pić mnoha vady.
nên
Người ta nên uống nhiều nước.
cms/verbs-webp/77738043.webp
пачынацца
Салдаты пачынаюцца.
pačynacca
Saldaty pačynajucca.
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
cms/verbs-webp/92513941.webp
стварыць
Яны хацелі стварыць смешнае фота.
stvaryć
Jany chacieli stvaryć smiešnaje fota.
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
cms/verbs-webp/120282615.webp
інвеставаць
У што нам інвеставаць грошы?
inviestavać
U što nam inviestavać hrošy?
đầu tư
Chúng ta nên đầu tư tiền vào điều gì?
cms/verbs-webp/86215362.webp
слать
Гэтая кампанія слае тавары па ўсім свеце.
slat́
Hetaja kampanija slaje tavary pa ŭsim sviecie.
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
cms/verbs-webp/120870752.webp
выцягваць
Як ён збіраецца выцягнуць гэту вялікую рыбу?
vyciahvać
Jak jon zbirajecca vyciahnuć hetu vialikuju rybu?
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
cms/verbs-webp/124123076.webp
дамовіцца
Яны дамовіліся зрабіць угоду.
damovicca
Jany damovilisia zrabić uhodu.
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
cms/verbs-webp/93697965.webp
кружыць
Аўтамабілі кружаць у круг.
kružyć
Aŭtamabili kružać u kruh.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.