Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/115847180.webp
taimaka
Duk wani ya taimaka a kafa tent.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/125402133.webp
taba
Ya taba ita da yaƙi.
chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
cms/verbs-webp/85677113.webp
amfani da
Ta amfani da kayan jam‘i kowace rana.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
cms/verbs-webp/120368888.webp
gaya
Ta gaya mini wani asiri.
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
cms/verbs-webp/94633840.webp
sal
Nama ana sal da ita don ajiye ta.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/91367368.webp
tafi tura
Iyalin suna tafi tura a ranakun Lahadi.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
cms/verbs-webp/92513941.webp
haɗa
Suka so su haɗa hoton da dariya.
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
cms/verbs-webp/80116258.webp
duba
Yana duba aikin kamfanin.
đánh giá
Anh ấy đánh giá hiệu suất của công ty.
cms/verbs-webp/46998479.webp
magana
Suka magana akan tsarinsu.
thảo luận
Họ thảo luận về kế hoạch của họ.
cms/verbs-webp/80357001.webp
haifi
Ta haifi yaro mai lafiya.
sinh con
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ khỏe mạnh.
cms/verbs-webp/112407953.webp
saurari
Ta saurari kuma ta ji sanyi.
nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
cms/verbs-webp/94153645.webp
kuka
Yaro na kuka a cikin bath tub.
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.