Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/113393913.webp
tsaya
Takalman sun tsaya a wurin tsayawa.
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
cms/verbs-webp/85871651.webp
tafi
Ina bukatar hutu, na bukata in tafi!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
cms/verbs-webp/101709371.webp
haɗa
Zai iya haɗa da kyau da robot.
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
cms/verbs-webp/46602585.webp
kai
Mu ke kai tukunonmu a kan motar.
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
cms/verbs-webp/100011426.webp
bai wa
Kada ka bai wa wani abin daidai ba!
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
cms/verbs-webp/40632289.webp
magana
Dalibai ba su kama magana lokacin darasi ba.
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
cms/verbs-webp/87142242.webp
rataya
Kanƙanin yana rataya daga soton gini.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
cms/verbs-webp/53284806.webp
tunani a wata hanya daban
Don ka samu nasara, kuma ka kasance ka tunani a wata hanya daban wani lokaci.
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
cms/verbs-webp/64904091.webp
dauka
Muna buƙata daukar dukan tuffafawa.
nhặt
Chúng tôi phải nhặt tất cả các quả táo.
cms/verbs-webp/3819016.webp
rabu
Ya rabu da damar gola.
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
cms/verbs-webp/113842119.webp
wuce
Lokacin tsari ya wuce.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
cms/verbs-webp/28642538.webp
bar
Yau da yawa sun bar motocinsu.
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.