Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/121928809.webp
укрепвам
Гимнастиката укрепва мускулите.
ukrepvam
Gimnastikata ukrepva muskulite.
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/75492027.webp
излитам
Самолетът излита.
izlitam
Samoletŭt izlita.
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
cms/verbs-webp/46998479.webp
обсъждам
Те обсъждат плановете си.
obsŭzhdam
Te obsŭzhdat planovete si.
thảo luận
Họ thảo luận về kế hoạch của họ.
cms/verbs-webp/54608740.webp
изкъртвам
Плевелите трябва да бъдат изкъртени.
izkŭrtvam
Plevelite tryabva da bŭdat izkŭrteni.
nhổ
Cần phải nhổ cỏ dại ra.
cms/verbs-webp/110322800.webp
говоря лошо
Съучениците говорят лошо за нея.
govorya losho
Sŭuchenitsite govoryat losho za neya.
nói xấu
Bạn cùng lớp nói xấu cô ấy.
cms/verbs-webp/120135439.webp
внимавам
Внимавай да не се разболееш!
vnimavam
Vnimavaĭ da ne se razboleesh!
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
cms/verbs-webp/50245878.webp
правя бележки
Студентите правят бележки за всичко, което учителят казва.
pravya belezhki
Studentite pravyat belezhki za vsichko, koeto uchitelyat kazva.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
cms/verbs-webp/123380041.webp
случва се на
На него ли се случи нещо при работния инцидент?
sluchva se na
Na nego li se sluchi neshto pri rabotniya intsident?
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
cms/verbs-webp/119269664.webp
минавам
Студентите са преминали изпита.
minavam
Studentite sa preminali izpita.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
cms/verbs-webp/79317407.webp
командвам
Той командва на кучето си.
komandvam
Toĭ komandva na kucheto si.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/63645950.webp
тичам
Тя тича всяка сутрин по плажа.
ticham
Tya ticha vsyaka sutrin po plazha.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
cms/verbs-webp/94909729.webp
чакам
Още трябва да чакаме един месец.
chakam
Oshte tryabva da chakame edin mesets.
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.