Từ vựng

Học động từ – Ukraina

cms/verbs-webp/68845435.webp
міряти
Цей прилад міряє, скільки ми споживаємо.
miryaty
Tsey prylad miryaye, skilʹky my spozhyvayemo.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
cms/verbs-webp/87142242.webp
висіти
Гамак висить зі стелі.
vysity
Hamak vysytʹ zi steli.
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
cms/verbs-webp/109071401.webp
обіймати
Мати обіймає маленькі ножки немовляти.
obiymaty
Maty obiymaye malenʹki nozhky nemovlyaty.
ôm
Người mẹ ôm bàn chân nhỏ của em bé.
cms/verbs-webp/101945694.webp
спати
Вони хочуть нарешті поспати цілу ніч.
spaty
Vony khochutʹ nareshti pospaty tsilu nich.
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
cms/verbs-webp/118026524.webp
отримувати
Я можу отримувати дуже швидкий інтернет.
otrymuvaty
YA mozhu otrymuvaty duzhe shvydkyy internet.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
cms/verbs-webp/54608740.webp
витягувати
Бур‘яни потрібно витягувати.
vytyahuvaty
Bur‘yany potribno vytyahuvaty.
nhổ
Cần phải nhổ cỏ dại ra.
cms/verbs-webp/122224023.webp
переводити
Незабаром нам треба буде перевести годинник назад.
perevodyty
Nezabarom nam treba bude perevesty hodynnyk nazad.
đặt lại
Sắp tới chúng ta sẽ phải đặt lại đồng hồ.
cms/verbs-webp/120220195.webp
продавати
Торговці продають багато товарів.
prodavaty
Torhovtsi prodayutʹ bahato tovariv.
bán
Các thương nhân đang bán nhiều hàng hóa.
cms/verbs-webp/28581084.webp
висіти
Сосульки висять з даху.
vysity
Sosulʹky vysyatʹ z dakhu.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
cms/verbs-webp/104476632.webp
мити
Мені не подобається мити посуд.
myty
Meni ne podobayetʹsya myty posud.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
cms/verbs-webp/20045685.webp
вразити
Це справді вразило нас!
vrazyty
Tse spravdi vrazylo nas!
ấn tượng
Điều đó thực sự đã tạo ấn tượng cho chúng tôi!
cms/verbs-webp/90539620.webp
проходити
Час іноді проходить повільно.
prokhodyty
Chas inodi prokhodytʹ povilʹno.
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.