Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/91367368.webp
הולכים לטייל
המשפחה הולכת לטייל בימי ראשון.
hvlkym ltyyl
hmshphh hvlkt ltyyl bymy rashvn.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
cms/verbs-webp/113393913.webp
להגיע
המוניות הגיעו לתחנה.
lhgy’e
hmvnyvt hgy’ev lthnh.
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
cms/verbs-webp/105238413.webp
לחסוך
אתה יכול לחסוך בדמי החימום.
lhsvk
ath ykvl lhsvk bdmy hhymvm.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
cms/verbs-webp/130288167.webp
מנקה
היא מנקה את המטבח.
mnqh
hya mnqh at hmtbh.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/119847349.webp
אני לא
אני לא שומע אותך!
any la
any la shvm’e avtk!
nghe
Tôi không thể nghe bạn!
cms/verbs-webp/18316732.webp
נוסע
הרכב נוסע דרך עץ.
nvs’e
hrkb nvs’e drk ’ets.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/120686188.webp
ללמוד
הבנות אוהבות ללמוד יחד.
llmvd
hbnvt avhbvt llmvd yhd.
học
Những cô gái thích học cùng nhau.
cms/verbs-webp/113811077.webp
מביא
הוא תמיד מביא לה פרחים.
mbya
hva tmyd mbya lh prhym.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
cms/verbs-webp/44848458.webp
לעצור
אתה חייב לעצור באור אדום.
l’etsvr
ath hyyb l’etsvr bavr advm.
dừng lại
Bạn phải dừng lại ở đèn đỏ.
cms/verbs-webp/123203853.webp
גורם
האלכוהול יכול לגרום לכאבי ראש.
gvrm
halkvhvl ykvl lgrvm lkaby rash.
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
cms/verbs-webp/112755134.webp
להתקשר
היא יכולה להתקשר רק בזמן הפסקת הצהריים שלה.
lhtqshr
hya ykvlh lhtqshr rq bzmn hpsqt htshryym shlh.
gọi điện
Cô ấy chỉ có thể gọi điện trong giờ nghỉ trưa.
cms/verbs-webp/70864457.webp
מביא
השליח מביא את האוכל.
mbya
hshlyh mbya at havkl.
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.