Từ vựng
Học động từ – Nhật
要約する
このテキストからの主要な点を要約する必要があります。
Yōyaku suru
kono tekisuto kara no shuyōna ten o yōyaku suru hitsuyō ga arimasu.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
取り除く
彼は冷蔵庫から何かを取り除きます。
Torinozoku
kare wa reizōko kara nanika o torinozokimasu.
loại bỏ
Anh ấy loại bỏ một thứ từ tủ lạnh.
引く
彼はそりを引きます。
Hiku
kare wa sori o hikimasu.
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
守る
ヘルメットは事故から守ることが期待されます。
Mamoru
herumetto wa jiko kara mamoru koto ga kitai sa remasu.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
伝える
彼女は彼女に秘密を伝えます。
Tsutaeru
kanojo wa kanojo ni himitsu o tsutaemasu.
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.
合意する
価格は計算と合致しています。
Gōi suru
kakaku wa keisan to gatchi shite imasu.
đồng ý
Giá cả đồng ý với việc tính toán.
轢く
残念ながら、多くの動物がまだ車に轢かれています。
Hiku
zan‘nen‘nagara, ōku no dōbutsu ga mada kuruma ni hika rete imasu.
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
死ぬ
映画では多くの人々が死にます。
Shinu
eigade wa ōku no hitobito ga shinimasu.
chết
Nhiều người chết trong phim.
入力する
予定をカレンダーに入力しました。
Nyūryoku suru
yotei o karendā ni nyūryoku shimashita.
nhập
Tôi đã nhập cuộc hẹn vào lịch của mình.
出る
彼女は車から出ます。
Deru
kanojo wa kuruma kara demasu.
ra
Cô ấy ra khỏi xe.
回る
車は円を描いて回ります。
Mawaru
kuruma wa en o kaite mawarimasu.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.