Từ vựng
Học trạng từ – Amharic
ውስጥ
ሁለቱም ውስጥ እየመጡ ነው።
wisit’i
huletumi wisit’i iyemet’u newi.
vào
Hai người đó đang đi vào.
ስፍራውም
ሳሮች በስፍራውም ተሸልሟል።
sifirawimi
sarochi besifirawimi teshelimwali.
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
በነጻ
ፀጉር ብርሃን በነጻ ነው።
benets’a
t͟s’eguri birihani benets’a newi.
miễn phí
Năng lượng mặt trời là miễn phí.
ወደታች
ወደታች ወደ ሸለቆው ይበር፣
wedetachi
wedetachi wede shelek’owi yiberi,
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
በጥዋት
በጥዋት ስራ አለብኝ ብዙ ጭንቅላት።
bet’iwati
bet’iwati sira ālebinyi bizu ch’inik’ilati.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
ሁሌ
እዚህ ሁሌ ሐይቅ ነበር።
hulē
izīhi hulē ḥāyik’i neberi.
luôn
Ở đây luôn có một cái hồ.
ብቻውን
በብቻዬ ያህል ምሽቱን እያበላሻሁ ነው።
bichawini
bebichayē yahili mishituni iyabelashahu newi.
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
ወደርቅ
አረቦቹን ወደርቅ ይዞታል።
wederik’i
ārebochuni wederik’i yizotali.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
መቼ
መቼ ይጠራለች?
mechē
mechē yit’eralechi?
khi nào
Cô ấy sẽ gọi điện khi nào?
አሁን
አሁን መደወለው ነውን?
āhuni
āhuni medewelewi newini?
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
በቅርብ
በቅርብ ንግድ ህንፃ ይከፈታል።
bek’iribi
bek’iribi nigidi hinit͟s’a yikefetali.
sớm
Một tòa nhà thương mại sẽ sớm được mở ở đây.