Từ vựng

Học trạng từ – Nga

cms/adverbs-webp/102260216.webp
завтра
Никто не знает, что будет завтра.
zavtra
Nikto ne znayet, chto budet zavtra.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
cms/adverbs-webp/7769745.webp
снова
Он пишет все снова.
snova
On pishet vse snova.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
слишком много
Он всегда работал слишком много.
slishkom mnogo
On vsegda rabotal slishkom mnogo.
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
cms/adverbs-webp/98507913.webp
все
Здесь вы можете увидеть все флаги мира.
vse
Zdes‘ vy mozhete uvidet‘ vse flagi mira.
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
cms/adverbs-webp/176235848.webp
в
Эти двое входят внутрь.
v
Eti dvoye vkhodyat vnutr‘.
vào
Hai người đó đang đi vào.
cms/adverbs-webp/10272391.webp
уже
Он уже спит.
uzhe
On uzhe spit.
đã
Anh ấy đã ngủ rồi.
cms/adverbs-webp/38216306.webp
также
Ее подруга также пьяна.
takzhe
Yeye podruga takzhe p‘yana.
cũng
Bạn gái của cô ấy cũng say.
cms/adverbs-webp/128130222.webp
вместе
Мы учимся вместе в небольшой группе.
vmeste
My uchimsya vmeste v nebol‘shoy gruppe.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
cms/adverbs-webp/178519196.webp
утром
Мне нужно вставать рано утром.
utrom
Mne nuzhno vstavat‘ rano utrom.
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
везде
Пластик везде.
vezde
Plastik vezde.
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
cms/adverbs-webp/141785064.webp
скоро
Она может пойти домой скоро.
skoro
Ona mozhet poyti domoy skoro.
sớm
Cô ấy có thể về nhà sớm.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
также
Собака также может сидеть за столом.
takzhe
Sobaka takzhe mozhet sidet‘ za stolom.
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.