ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
کانٹوں والا
کانٹوں والے کیکٹس
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
پتھریلا
پتھریلا راستہ
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی بھانگ کی کاشت
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
موٹا
موٹی مچھلی
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک مگر مچھ
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
سیدھا
سیدھا چمپانزی
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
طلاق یافتہ
طلاق یافتہ جوڑا
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
پیلا
پیلے کیلے