ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
gai
các cây xương rồng có gai
کانٹوں والا
کانٹوں والے کیکٹس
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
پتھریلا
پتھریلا راستہ
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
غیر قانونی
غیر قانونی بھانگ کی کاشت
béo
con cá béo
موٹا
موٹی مچھلی
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
مستقل
مستقل سرمایہ کاری
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
خطرناک
خطرناک مگر مچھ
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
سیدھا
سیدھا چمپانزی
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
طلاق یافتہ
طلاق یافتہ جوڑا