መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
bản địa
trái cây bản địa
ደቂ ሃገር
ደቂ ሃገር ፍራውቲ
hồng
bố trí phòng màu hồng
ቆይሕ
ቆይሕ ዝግጅብልዶ
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ሓራራቲ
ሓራራቲ ርእሲ
không thông thường
loại nấm không thông thường
ዘይተጠቐስን
ዘይተጠቐስን ፋፍሎታት
xanh
trái cây cây thông màu xanh
ኒልኣል
ኒልኣል ብርሃናት ትንቲል
cao
tháp cao
በፍጥነት
በፍጥነት ማማ
say rượu
người đàn ông say rượu
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣን ኣንፋር ኣብ ታሕቲ