መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
đang yêu
cặp đôi đang yêu
ዝፍትውስ
ዝፍትውስ ፍልፍል
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
በውቢጥ
በውቢጥ ክብር
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ዝበልጠ
ዝበልጠ ርእይት
tròn
quả bóng tròn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ኳርዳ
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
có mây
bầu trời có mây
ብዝሕልቐ
ሰማይ ብዝሕልቐ
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ሶስተኛ
ሶስተኛ ኣይኒ
dốc
ngọn núi dốc
ስቃይ
ስቃይ ተራራ