መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
ዝፍትውስ
ዝፍትውስ ፍልፍል
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
በውቢጥ
በውቢጥ ክብር
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ዝበልጠ
ዝበልጠ ርእይት
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ኳርዳ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
ብዝሕልቐ
ሰማይ ብዝሕልቐ
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ሶስተኛ
ሶስተኛ ኣይኒ
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
ስቃይ
ስቃይ ተራራ
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት