መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
ትኩል
ትኩል ጋዕዳ
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ተወሳኺ
ተወሳኺ ዘመን
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
cms/adjectives-webp/102474770.webp
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ዘይሳነዩ
ዘይሳነዩ ሓደጋ ፍልጠት
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ባልታማምን
ባልታማምን መልሲ
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
ምግባር ወዲድነት
ምግባር ወዲድነት ክትባስ
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
ብመንበር
ብመንበር ደርብ
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ኩሩሩ
ኩሩሩ ሴት
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ብዙሕ
ብዙሕ ክምርታት
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ሆሞሴክሳውል
ሁለት ሆሞሴክሳውል ወንዶች