መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
muộn
công việc muộn
ትኩል
ትኩል ጋዕዳ
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ተወሳኺ
ተወሳኺ ዘመን
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
ተቀምጦ
ተቀምጦ ጽሩይ
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ዘይሳነዩ
ዘይሳነዩ ሓደጋ ፍልጠት
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ባልታማምን
ባልታማምን መልሲ
thân thiện
cái ôm thân thiện
ምግባር ወዲድነት
ምግባር ወዲድነት ክትባስ
hiện diện
chuông báo hiện diện
ብመንበር
ብመንበር ደርብ
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ኩሩሩ
ኩሩሩ ሴት
nhiều hơn
nhiều chồng sách
ብዙሕ
ብዙሕ ክምርታት