መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግርማ
ግርማ ዛግበት
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
ዘይንቕሕብ
ዘይንቕሕብ ስፖርት ጫማ
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
ዝበለጸ
ዝበለጸ ድንኳን
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ዝተቐጠለ
ዝተቐጠለ ወንድም
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
ኦቫል
ኦቫል ጠረጲዛ
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ዝተደንበለ
ዝተደንበለ ናይ ግዛ ባዕል
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
ጥልቅ በረዶ
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ብልሒት
ብልሒት ትኣልለብ
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቐጺቡ
ተቐጺባ ሴት