መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
riêng tư
du thuyền riêng tư
ግርማ
ግርማ ዛግበት
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
ዘይንቕሕብ
ዘይንቕሕብ ስፖርት ጫማ
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
to lớn
con khủng long to lớn
ዝበለጸ
ዝበለጸ ድንኳን
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ዝተቐጠለ
ዝተቐጠለ ወንድም
hình oval
bàn hình oval
ኦቫል
ኦቫል ጠረጲዛ
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ዝተደንበለ
ዝተደንበለ ናይ ግዛ ባዕል
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት
sâu
tuyết sâu
ጥልቅ
ጥልቅ በረዶ
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ብልሒት
ብልሒት ትኣልለብ