ፈተና 1

ትግሪኛ » ቬትናማውያን



ዕለት:
ኣብ ፈተና ዘሕለፎ ግዜ፤:
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

ኣብ ሓንቲ ቃል ጠውቕ
1. ኣነን/ ንስኻን
và bạn   See hint
2. እቲ ሓምሻይ መዓልቲ ዓርቢ እዩ።
Ngày năm là thứ sáu   See hint
3. ሎሚ ቁሪ ኣሎ።
nay trời lạnh   See hint
4. ቋንቋ- ትምሃሩ ዲኹም።
Bạn có gia một khóa học ngoại ngữ không?   See hint
5. ሓንቲ ሻሂ ምስ ለሚን ኢየ ዝደሊ።
Tôi một ly trà với chanh   See hint
6. መዓስ ኢና ንዓልብ?
Bao giờ ta hạ cánh?   See hint
7. እቲ ግምቢ ኣበይ ድዩ?
đài ở đâu?   See hint
8. ሶፍትታትን ሳውናን መስድዲ ጽፍርን የድልየካ ዩ
Bạn cần tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay   See hint
9. ንመን ኢኻ ትሕግዝ ዘለኻ?
Bạn giúp đỡ ai?   See hint
10. መኣዲ ሓዚእካ ዲኻ?
đã đặt bàn chưa?   See hint