መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
trực tuyến
kết nối trực tuyến
ብሂልና
ብሂልና ግብጺ
không màu
phòng tắm không màu
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
vô giá
viên kim cương vô giá
ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
phá sản
người phá sản
ዘይትገበር
ዘይትገበር ሰብ
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
vật lý
thí nghiệm vật lý
ፊዚክሊ
ፊዚክሊ ትርጉም
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ብሙቀት
ብሙቀት ዓሚድ
thân thiện
đề nghị thân thiện
ዓሳብቲ
ዓሳብቲ ሕጋዊት
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
ብጨው
ብጨው ምምርራር
sống
thịt sống
ዝልእን
ዝልእን ስጋ
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
በዘዴ ውጭ
በዘዴ ውጭ የበለስ አደገኛ