መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
ብስራሕ
ብስራሕ ሓበሬታ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ብቐደምነት
ብቐደምነት መንገዲ
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
ተመርተት
ተመርተት ሴት
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ትግርኛ-እንግሊዝኛ
ትግርኛ-እንግሊዝኛ ት/ቤት
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
ጻድቅ
ጻድቅ ምኽሪ
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ኩሩሩ
ኩሩሩ ሴት
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ኩሉ ነገር
ኩሉ ነገር ኣብ ኩሉ ዘመነ
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
ብቑዕ
ብቑዕ ሓደ ወፍሪ
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ዝኣብረ
ዝኣብረ ወዲ