መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ዝተደንበለ
ዝተደንበለ ናይ ግዛ ባዕል
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ኣድላው
ኣድላው ሓረሪት
giàu có
phụ nữ giàu có
ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ዝተማልየ
ዝተማልየ ውሕይ
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ግዜዊ
ግዜዊ ናይ ርብዒ ጠርጣሪ
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ዘይተለምድ
ዘይተለምድ መመርጦ
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ሓበሬታ
ሓበሬታ ቀዳምት
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቐጺቡ
ተቐጺባ ሴት
chết
ông già Noel chết
ሞተ
ሞተ ቅዱስ ወላጅ