መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ዝተደንበለ
ዝተደንበለ ናይ ግዛ ባዕል
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
ኣድላው
ኣድላው ሓረሪት
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
ሃብታዊ
ሃብታዊ ሴት
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
ዝተማልየ
ዝተማልየ ውሕይ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ግዜዊ
ግዜዊ ናይ ርብዒ ጠርጣሪ
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ዘይተለምድ
ዘይተለምድ መመርጦ
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ሓበሬታ
ሓበሬታ ቀዳምት
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቐጺቡ
ተቐጺባ ሴት
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
ሞተ
ሞተ ቅዱስ ወላጅ
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በትህትና
በትህትና ዕቅድ