መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
ብዘይምልከት
ሃብቲ ብዘይምልከት
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
ኣይነብር
ኣይነብር ምልክታት ኣግልግሎት
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
ሓደገ
ሓደገ ወጻኢ
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ቀላል
ቀላል ነብሪ
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
khác nhau
bút chì màu khác nhau
ብውሽጥነት
ብውሽጥነት ክሊሊት
sống
thịt sống
ዝልእን
ዝልእን ስጋ
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ህያው
ህያው ደርቢ ቤት
rụt rè
một cô gái rụt rè
ኣሳምጣዊ
ኣሳምጣዊ ሕፃን
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
ዘይሎም ግዜ
ዘይሎም ግዜ ማእከል