መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት
không thông thường
thời tiết không thông thường
ዘይተልማማ
ዘይተልማማ ገበሬ
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
ዝርዝር
ዝርዝር ነፋስ ኃይል
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
ዘይሎም ግዜ
ዘይሎም ግዜ ማእከል
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ዝረኣይ
ትምህርቲ ዝረኣይ
thú vị
chất lỏng thú vị
ዝተወደደ
ዝተወደደ ልብስ
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምስራቅ
ምስራቅ ዕውነት
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ሆሞሴክሳውል
ሁለት ሆሞሴክሳውል ወንዶች
dài
tóc dài
ረዥም
ረዥም ጸጉር
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
መሳልሕ
ሁለት መሳልሕ ሴቶታት
đóng
cánh cửa đã đóng
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ