መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
ዘይተልማማ
ዘይተልማማ ገበሬ
cms/adjectives-webp/40936776.webp
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
ዝርዝር
ዝርዝር ነፋስ ኃይል
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
ዘይሎም ግዜ
ዘይሎም ግዜ ማእከል
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ዝረኣይ
ትምህርቲ ዝረኣይ
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
ዝተወደደ
ዝተወደደ ልብስ
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
ምስራቅ
ምስራቅ ዕውነት
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ሆሞሴክሳውል
ሁለት ሆሞሴክሳውል ወንዶች
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
ረዥም
ረዥም ጸጉር
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
መሳልሕ
ሁለት መሳልሕ ሴቶታት
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ