መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
xấu xa
cô gái xấu xa
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
đắng
bưởi đắng
ብሙር
ብሙር ፓምፓልሙዝ
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
ከበደላዊ
ከበደላዊ ስሕቲ
đóng
cánh cửa đã đóng
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
ngày nay
các tờ báo ngày nay
ዛማይ
ዛማይ ሰነድ
to lớn
con khủng long to lớn
ዝበለጸ
ዝበለጸ ድንኳን
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ክፉ
ክፉ ክትታት
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ዘይበጃሉ
ዘይበጃሉ ወይኣባደ ተራራ
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ህያው
ህያው ደርቢ ቤት