መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
ጥዕና
ሽኮሪታ ጥዕና
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
ብምድርግ
ንጥር ብምድርግ
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
ብሙር
ብሙር ፓምፓልሙዝ
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
ከበደላዊ
ከበደላዊ ስሕቲ
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
ዘይክፍት
ዘይክፍት ደጉሪ
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
ዛማይ
ዛማይ ሰነድ
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
ዝበለጸ
ዝበለጸ ድንኳን
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ክፉ
ክፉ ክትታት
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ዘይበጃሉ
ዘይበጃሉ ወይኣባደ ተራራ
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
ህያው
ህያው ደርቢ ቤት
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ዝተቐጠለ
ዝተቐጠለ ወንድም