መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
an toàn
trang phục an toàn
ዝብተን
ዝብተን ልብስ
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
ብውሽጥነት
ኣካላት ብውሽጥነት
khát
con mèo khát nước
ጠማም
ጠማም ድሙ
không màu
phòng tắm không màu
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
điện
tàu điện lên núi
ኤሌክትሪክ
ነጻዊት ኤሌክትሪክ
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
ዝተኣገበ
ዝተኣገበ ማውጻውጺ በረዶ
màu tím
bông hoa màu tím
ለበለበ
ለበለበ ዕፀ ወርቂ
phong phú
một bữa ăn phong phú
ነፍሒ
ነፍሒ እሳት
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
ያልተጠቀሱ
ያልተጠቀሱ ነገሮች