መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ብዘይሕልነት
ብዘይሕልነት ልጅ
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በትህትና
በትህትና ዕቅድ
nam tính
cơ thể nam giới
ወንድ
ወንድ ሰይጣን
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ዘይትከነውን
ዘይትከነውን ጎዳና ብሽርኢት
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
መሳልሕ
ሁለት መሳልሕ ሴቶታት
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
đắt
biệt thự đắt tiền
ገዛ
ገዛ ብዙር
có sẵn
thuốc có sẵn
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
uốn éo
con đường uốn éo
ዝበለጠ
ዝበለጠ መንገዲ