መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ብዘይሕልነት
ብዘይሕልነት ልጅ
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
በትህትና
በትህትና ዕቅድ
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
ወንድ
ወንድ ሰይጣን
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ዘይትከነውን
ዘይትከነውን ጎዳና ብሽርኢት
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
መሳልሕ
ሁለት መሳልሕ ሴቶታት
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በዓታዊ
በዓታዊ ምልዓል ምልኪያ
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
ገዛ
ገዛ ብዙር
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
ዝበለጠ
ዝበለጠ መንገዲ
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
ዝተነበበ
ዝተነበበ ቤተክርስቲያን