መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
ጥልሻም
ጥልሻም ብርሃን
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
ዘይንቕሕብ
ዘይንቕሕብ ስፖርት ጫማ
bí mật
thông tin bí mật
ብስራሕ
ብስራሕ ሓበሬታ
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
ግድብሲ
ግድብሲ ጓል ክብርታት
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
ዝብዝሐ
ዝብዝሐ ኮንሰርት
có lẽ
khu vực có lẽ
የሚቆጠር
የሚቆጠር ክፍል
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ብርክን
ብርክን መፍትሒ
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ትንቲት ሓርነት
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
ብርቱት
ብርቱት ምትእንዳይ ዓርድ
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ኩሉ ነገር
ኩሉ ነገር ኣብ ኩሉ ዘመነ
chật
ghế sofa chật
ጠባቂ
ጠባቂ ሞገዳ