መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
በሚሳቅነት
በሚሳቅነት ሎሞን
cms/adjectives-webp/123652629.webp
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ዝኣብረ
ዝኣብረ ወዲ
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ኣራንጣጣ
ኣራንጣጣ ቆና
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
ምስጋና
ምስጋና ምስ
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
ተመርተት
ተመርተት ሴት
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
ሓጺር
ሓጺር ሕፃብቲ
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
ብቐደምነት
ብቐደምነት መንገዲ
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
ቅዳሜሓዊ
ክርክር ቅዳሜሓዊ
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
ኣላማዊ
ኣላማዊ ታሪክ
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
ምግጋጽ
ምግጋጽ ናይ ብርሃን ገዛ
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
ባዶ
ባዶ ማይ ገጽ
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
የሚቆጠር
የሚቆጠር ክፍል