शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/121928809.webp
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
मजबूत करणे
जिम्नास्टिक्स मांसपेशांना मजबूत करते.
cms/verbs-webp/93221279.webp
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.
जाळू
चुलीवर अग्नी जाळत आहे.
cms/verbs-webp/106515783.webp
phá hủy
Lốc xoáy phá hủy nhiều ngôi nhà.
नष्ट करणे
तूफानाने अनेक घरांना नष्ट केले.
cms/verbs-webp/68212972.webp
phát biểu
Ai biết điều gì có thể phát biểu trong lớp.
उत्तर देणे
ज्याला काही माहित असेल त्याने वर्गात उत्तर द्यावा.
cms/verbs-webp/115286036.webp
làm dễ dàng
Một kỳ nghỉ làm cuộc sống dễ dàng hơn.
सोडविणे
सुट्टी जीवनला सोपा करते.
cms/verbs-webp/95938550.webp
mang theo
Chúng tôi đã mang theo một cây thông Giáng sinh.
साथी घेणे
आम्ही एक क्रिसमस झाड साथी घेतला.
cms/verbs-webp/86215362.webp
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
पाठवणे
ही कंपनी जगभरात माल पाठवते.
cms/verbs-webp/9754132.webp
hy vọng
Tôi đang hy vọng may mắn trong trò chơi.
आशा करणे
माझी गेममध्ये भाग्य असावा, असी आशा करतोय.
cms/verbs-webp/91930309.webp
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.
आयात करणे
आम्ही अनेक देशांतून फळे आयात करतो.
cms/verbs-webp/90773403.webp
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
अनुसरण करणे
माझ्या कुत्र्याला मला धावताना अनुसरण करते.
cms/verbs-webp/95625133.webp
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
प्रेम करणे
ती तिच्या मांजराला फार प्रेम करते.
cms/verbs-webp/123648488.webp
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
थांबणे
डॉक्टर प्रत्येक दिवशी रुग्णाच्या पासून थांबतात.