शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – व्हिएतनामी

cms/verbs-webp/82095350.webp
đẩy
Y tá đẩy bệnh nhân trên xe lăn.
धकेलणे
परिचारिका रुग्णाला व्हीलचेअरमध्ये धकेलते.
cms/verbs-webp/124227535.webp
Tôi có thể tìm cho bạn một công việc thú vị.
मिळवणे
मी तुम्हाला रोचक काम मिळवू शकतो.
cms/verbs-webp/123367774.webp
sắp xếp
Tôi vẫn còn nhiều giấy tờ cần sắp xếp.
वाटप करणे
मला अजूनही खूप कागदपत्र वाटप करावे लागतील.
cms/verbs-webp/75001292.webp
rời đi
Khi đèn đổi màu, những chiếc xe đã rời đi.
धक्का देऊन जाणे
प्रकाश वाळल्यावर गाड्या धक्का देऊन गेल्या.
cms/verbs-webp/82669892.webp
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
जाणे
तुम्ही दोघांनी कुठे जाता आहात?
cms/verbs-webp/91997551.webp
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
समजून घेणे
कंप्यूटरबद्दल सर्व काही समजता येऊ शकत नाही.
cms/verbs-webp/120762638.webp
nói
Tôi có một điều quan trọng muốn nói với bạn.
सांगणे
माझ्याकडून तुमच्यासाठी महत्त्वाची गोष्ट आहे.
cms/verbs-webp/104476632.webp
rửa
Tôi không thích rửa chén.
धुवणे
मला बाटली धुवण्यात आवडत नाही.
cms/verbs-webp/84850955.webp
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.
बदलणे
जलवायु परिवर्तनामुळे बरेच काही बदललं आहे.
cms/verbs-webp/71589160.webp
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.
प्रवेश करणे
कृपया आता कोड प्रवेश करा.
cms/verbs-webp/117897276.webp
nhận
Anh ấy đã nhận một sự tăng lương từ sếp của mình.
प्राप्त करणे
त्याने त्याच्या मालकाकडून वाढीव प्राप्त केली.
cms/verbs-webp/106231391.webp
giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
मारणे
प्रयोगानंतर जीवाणू मारले गेले.