उच्चार शिका

0

0

Memo Game

mắt
mắt
 
डोळा
डोळा
 
ông (nội, ngoại)
ông (nội, ngoại)
 
गोल्फ
गोल्फ
 
trò chơi golf
trò chơi golf
 
अनुवाद
अनुवाद
 
cung đường
cung đường
 
cái trâm
cái trâm
 
शिजवण्याचे भांडे
शिजवण्याचे भांडे
 
लामा
लामा
 
हायकिंग बूट
हायकिंग बूट
 
रत्नखचित साडीपिन
रत्नखचित साडीपिन
 
पावलांच्या खुणा
पावलांच्या खुणा
 
nồi nấu ăn
nồi nấu ăn
 
lạc đà không bướu
lạc đà không bướu
 
giầy đi bộ đường dài
giầy đi bộ đường dài
 
आजोबा
आजोबा
 
bản dịch
bản dịch
 
50l-card-blank
mắt mắt
50l-card-blank
डोळा डोळा
50l-card-blank
ông (nội, ngoại) ông (nội, ngoại)
50l-card-blank
गोल्फ गोल्फ
50l-card-blank
trò chơi golf trò chơi golf
50l-card-blank
अनुवाद अनुवाद
50l-card-blank
cung đường cung đường
50l-card-blank
cái trâm cái trâm
50l-card-blank
शिजवण्याचे भांडे शिजवण्याचे भांडे
50l-card-blank
लामा लामा
50l-card-blank
हायकिंग बूट हायकिंग बूट
50l-card-blank
रत्नखचित साडीपिन रत्नखचित साडीपिन
50l-card-blank
पावलांच्या खुणा पावलांच्या खुणा
50l-card-blank
nồi nấu ăn nồi nấu ăn
50l-card-blank
lạc đà không bướu lạc đà không bướu
50l-card-blank
giầy đi bộ đường dài giầy đi bộ đường dài
50l-card-blank
आजोबा आजोबा
50l-card-blank
bản dịch bản dịch