Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/43100258.webp
uchrashmoq
Ba‘zan ular zinapoyda uchrashadilar.
gặp
Đôi khi họ gặp nhau ở cầu thang.
cms/verbs-webp/91442777.webp
bosmoq
Men bu oyog‘ bilan yerga bosolmayman.
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
cms/verbs-webp/115847180.webp
yordam bermoq
Har bir kishi palatkani o‘rnatishga yordam beradi.
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
cms/verbs-webp/102853224.webp
birlashtirmoq
Til kursi butun dunyodan kelgan talabalarni birlashtiradi.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
cms/verbs-webp/76938207.webp
yashash
Biz ta‘tilda palatkada yashadik.
sống
Chúng tôi sống trong một cái lều khi đi nghỉ.
cms/verbs-webp/14733037.webp
chiqmoq
Iltimos, keyingi chiqish yo‘lida chiqing.
rời đi
Vui lòng rời đi ở lối ra tiếp theo.
cms/verbs-webp/91254822.webp
tanlamoq
U olma tanladi.
hái
Cô ấy đã hái một quả táo.
cms/verbs-webp/105238413.webp
saqlamoq
Yuvishda pulni saqlashingiz mumkin.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
cms/verbs-webp/20045685.webp
taassurot qilmoq
Bu haqiqatan ham bizga taassurot qildi!
ấn tượng
Điều đó thực sự đã tạo ấn tượng cho chúng tôi!
cms/verbs-webp/123213401.webp
nafrat qilmoq
U ikki bola bir-biriga nafrat qiladi.
ghét
Hai cậu bé ghét nhau.
cms/verbs-webp/30793025.webp
ko‘rsatmoq
U pulini ko‘rsatishni yaxshi ko‘radi.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
cms/verbs-webp/125319888.webp
qoplamoq
U o‘z sochini qoplabdi.
che
Cô ấy che tóc mình.