Từ vựng
Học động từ – Uzbek
tekshirmoq
Tish doktori bemorning tishlarini tekshiradi.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
o‘tmoq
O‘rta asr davri o‘tibdi.
trôi qua
Thời kỳ Trung cổ đã trôi qua.
umid qilmoq
Ko‘plari Yevropada yaxshi kelajakni umid qilishadi.
hy vọng
Nhiều người hy vọng có một tương lai tốt hơn ở châu Âu.
qaytmoq
Ota urushdan qaytdi.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
chiqmoq
Sayyohlar oqshomdan chiqishadi.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
to‘xtatmoq
Ayol mashinani to‘xtatadi.
dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.
talab qilmoq
U kafolat talab qilmoqda.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
ruxsat etilgan
Sizda bu erda tamyovga ruxsat bor!
được phép
Bạn được phép hút thuốc ở đây!
osmoq
Ikkalasi ham shakhda osmoqda.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
yugurmoqni boshlamoq
Atlet yugurmoqni boshlashga yaqin.
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
aytmoq
U unga sir aytadi.
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.