Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/58292283.webp
talab qilmoq
U kafolat talab qilmoqda.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
cms/verbs-webp/63868016.webp
qaytmoq
It o‘yinakni qaytaradi.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
cms/verbs-webp/104820474.webp
tovushmoq
Uning ovozi ajoyib tovushadi.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
cms/verbs-webp/119289508.webp
saqlamoq
Siz pulni saqlashingiz mumkin.
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
cms/verbs-webp/101630613.webp
izlashmoq
Urug‘chi uyda izlayapti.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
cms/verbs-webp/120452848.webp
bilmoq
U ko‘p kitoblarni deyarli yodda biladi.
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
cms/verbs-webp/96531863.webp
o‘tishmoq
Mushuk ushbu teshikdan o‘ta oladimi?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
cms/verbs-webp/126506424.webp
ko‘tarilmoq
Sayr guruhu tog‘ga ko‘tardi.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
cms/verbs-webp/109588921.webp
o‘chirmoq
U oq soatni o‘chiradi.
tắt
Cô ấy tắt đồng hồ báo thức.
cms/verbs-webp/122470941.webp
yubormoq
Men sizga xabar yubordim.
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
cms/verbs-webp/123298240.webp
uchrashmoq
Do‘stlar birga kechki ovqat uchun uchrashtilar.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
cms/verbs-webp/112408678.webp
taklif qilmoq
Biz sizni Yangi Yil kechasiga taklif qilamiz.
mời
Chúng tôi mời bạn đến bữa tiệc Giao thừa của chúng tôi.