Từ vựng
Học động từ – Uzbek
talab qilmoq
U kafolat talab qilmoqda.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.
qaytmoq
It o‘yinakni qaytaradi.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
tovushmoq
Uning ovozi ajoyib tovushadi.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
saqlamoq
Siz pulni saqlashingiz mumkin.
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
izlashmoq
Urug‘chi uyda izlayapti.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
bilmoq
U ko‘p kitoblarni deyarli yodda biladi.
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
o‘tishmoq
Mushuk ushbu teshikdan o‘ta oladimi?
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
ko‘tarilmoq
Sayr guruhu tog‘ga ko‘tardi.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
o‘chirmoq
U oq soatni o‘chiradi.
tắt
Cô ấy tắt đồng hồ báo thức.
yubormoq
Men sizga xabar yubordim.
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
uchrashmoq
Do‘stlar birga kechki ovqat uchun uchrashtilar.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.