Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/30314729.webp
heq dorë
Dua të heq dorë nga duhani tani!
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
cms/verbs-webp/31726420.webp
kthehem drejt
Ata i kthehen njëri-tjetrit.
quay về
Họ quay về với nhau.
cms/verbs-webp/104825562.webp
vendos
Duhet të vendosësh orën.
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
cms/verbs-webp/62788402.webp
mbeshtes
Ne me kënaqësi mbeshtesim idenë tuaj.
ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
cms/verbs-webp/85677113.webp
përdor
Ajo përdor produkte kozmetike çdo ditë.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
cms/verbs-webp/110045269.webp
kompletoj
Ai e kompleton rrugën e tij të vrapimit çdo ditë.
hoàn thành
Anh ấy hoàn thành lộ trình chạy bộ mỗi ngày.
cms/verbs-webp/102853224.webp
bashkoj
Kursi i gjuhës bashkon studentë nga e gjithë bota.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
cms/verbs-webp/87205111.webp
marr
Buburrecat kanë marrë kontrollin.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/97335541.webp
komentoj
Ai komenton politikën çdo ditë.
bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
cms/verbs-webp/116519780.webp
del jashtë
Ajo del jashtë me këpucët e reja.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
cms/verbs-webp/123619164.webp
notoj
Ajo noton rregullisht.
bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
cms/verbs-webp/65313403.webp
zbres
Ai zbret shkallët.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.