Từ vựng
Học động từ – Thổ Nhĩ Kỳ
sokmak
Toprağa yağ sokulmamalıdır.
đưa vào
Không nên đưa dầu vào lòng đất.
eklemek
Kahveye biraz süt ekler.
thêm
Cô ấy thêm một ít sữa vào cà phê.
tercih etmek
Birçok çocuk sağlıklı şeylerden daha çok şekeri tercih eder.
ưa thích
Nhiều trẻ em ưa thích kẹo hơn là thực phẩm lành mạnh.
bırakmak
Bana bir dilim pizza bıraktı.
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
oy kullanmak
Seçmenler bugün gelecekleri hakkında oy kullanıyorlar.
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
kalkmak
Uçak yeni kalktı.
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
deneyimlemek
Masal kitaplarıyla birçok macera deneyimleyebilirsiniz.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cevap vermek
Bir soruyla cevap verdi.
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
cesaret etmek
Uçaktan atlamaya cesaret ettiler.
dám
Họ đã dám nhảy ra khỏi máy bay.
içeri almak
Dışarda kar yağıyordu ve onları içeri aldık.
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
bildirmek
Skandalı arkadaşına bildiriyor.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.