Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/73649332.webp
вика
Ако сакаш да бидеш слушнат, мораш гласно да ја викаш пораката.
vika
Ako sakaš da bideš slušnat, moraš glasno da ja vikaš porakata.
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
cms/verbs-webp/43532627.webp
живее
Тие живеат во заеднички стан.
živee
Tie živeat vo zaednički stan.
sống
Họ sống trong một căn hộ chung.
cms/verbs-webp/113248427.webp
победува
Тој се обидува да победи во шах.
pobeduva
Toj se obiduva da pobedi vo šah.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/94555716.webp
станува
Тие станале добар тим.
stanuva
Tie stanale dobar tim.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
cms/verbs-webp/68779174.webp
претставува
Адвокатите ги претставуваат своите клиенти на суд.
pretstavuva
Advokatite gi pretstavuvaat svoite klienti na sud.
đại diện
Luật sư đại diện cho khách hàng của họ tại tòa án.
cms/verbs-webp/118780425.webp
вкусува
Главниот готвач ја вкусува супата.
vkusuva
Glavniot gotvač ja vkusuva supata.
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
cms/verbs-webp/93221279.webp
гори
Оган гори во каминот.
gori
Ogan gori vo kaminot.
cháy
Lửa đang cháy trong lò sưởi.
cms/verbs-webp/93792533.webp
значи
Што значи овој грб на подот?
znači
Što znači ovoj grb na podot?
có nghĩa
Huy hiệu trên sàn nhà này có nghĩa là gì?
cms/verbs-webp/73880931.webp
чисти
Работникот го чисти прозорецот.
čisti
Rabotnikot go čisti prozorecot.
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
cms/verbs-webp/85677113.webp
користи
Таа користи козметички производи секодневно.
koristi
Taa koristi kozmetički proizvodi sekodnevno.
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
cms/verbs-webp/21529020.webp
трча кон
Девојчето трча кон својата мајка.
trča kon
Devojčeto trča kon svojata majka.
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
cms/verbs-webp/125400489.webp
напушта
Туристите го напуштаат плажата во пладне.
napušta
Turistite go napuštaat plažata vo pladne.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.