Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/102049516.webp
עזב
האיש עוזב.
’ezb
haysh ’evzb.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/132305688.webp
בזבז
לא צריך לבזבז אנרגיה.
bzbz
la tsryk lbzbz anrgyh.
lãng phí
Năng lượng không nên bị lãng phí.
cms/verbs-webp/111892658.webp
מסלים
הוא מסלים פיצות לבתים.
mslym
hva mslym pytsvt lbtym.
giao
Anh ấy giao pizza tới nhà.
cms/verbs-webp/19682513.webp
מותר
מותר לך לעשן כאן!
mvtr
mvtr lk l’eshn kan!
được phép
Bạn được phép hút thuốc ở đây!
cms/verbs-webp/119379907.webp
לנחש
אתה צריך לנחש מי אני!
lnhsh
ath tsryk lnhsh my any!
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!
cms/verbs-webp/119611576.webp
הרגיש
הרכבת הרגיש את הרכב.
hrgysh
hrkbt hrgysh at hrkb.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/119882361.webp
נותן
הוא נותן לה את המפתח שלו.
nvtn
hva nvtn lh at hmpth shlv.
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
cms/verbs-webp/1422019.webp
לחזור
התוכי שלי יכול לחזור אחרי שמי.
lhzvr
htvky shly ykvl lhzvr ahry shmy.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
cms/verbs-webp/105875674.webp
לבעוט
באומנויות הלחימה, אתה חייב לדעת לבעוט היטב.
lb’evt
bavmnvyvt hlhymh, ath hyyb ld’et lb’evt hytb.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
cms/verbs-webp/120900153.webp
לצאת
הילדים סוף סוף רוצים לצאת החוצה.
ltsat
hyldym svp svp rvtsym ltsat hhvtsh.
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/98977786.webp
לתת שם
כמה מדינות אתה יכול לתת להם שם?
ltt shm
kmh mdynvt ath ykvl ltt lhm shm?
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
cms/verbs-webp/84819878.webp
לחוות
אפשר לחוות הרפתקאות רבות דרך ספרי האגדות.
lhvvt
apshr lhvvt hrptqavt rbvt drk spry hagdvt.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.