Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/30793025.webp
להתגאות
הוא אוהב להתגאות בכספו.
lhtgavt
hva avhb lhtgavt bkspv.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
cms/verbs-webp/46565207.webp
להכין
היא הכינה לו שמחה גדולה.
lhkyn
hya hkynh lv shmhh gdvlh.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/85010406.webp
לקפוץ מעל
האתלט חייב לקפוץ מעל המכשול.
lqpvts m’el
hatlt hyyb lqpvts m’el hmkshvl.
nhảy qua
Vận động viên phải nhảy qua rào cản.
cms/verbs-webp/60625811.webp
הקבצים יושמדו
הקבצים יושמדו לחלוטין.
hqbtsym yvshmdv
hqbtsym yvshmdv lhlvtyn.
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
cms/verbs-webp/115172580.webp
להוכיח
הוא רוצה להוכיח נוסחה מתמטית.
lhvkyh
hva rvtsh lhvkyh nvshh mtmtyt.
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
cms/verbs-webp/118826642.webp
מסביר
הסבא מסביר את העולם לנכדו.
msbyr
hsba msbyr at h’evlm lnkdv.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
cms/verbs-webp/93150363.webp
התעורר
הוא התעורר זה עתה.
ht’evrr
hva ht’evrr zh ’eth.
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
cms/verbs-webp/55128549.webp
לזרוק
הוא זורק את הכדור לסל.
lzrvq
hva zvrq at hkdvr lsl.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
cms/verbs-webp/87496322.webp
לקחת
היא לוקחת תרופה כל יום.
lqht
hya lvqht trvph kl yvm.
uống
Cô ấy uống thuốc mỗi ngày.
cms/verbs-webp/118549726.webp
בודק
הרופא השיניים בודק את השניים.
bvdq
hrvpa hshynyym bvdq at hshnyym.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/32149486.webp
להעליב
חברתי העליבה אותי היום.
lh’elyb
hbrty h’elybh avty hyvm.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/58292283.webp
דורש
הוא דורש פיצוי.
dvrsh
hva dvrsh pytsvy.
đòi hỏi
Anh ấy đang đòi hỏi bồi thường.