Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/79317407.webp
urdhëroj
Ai urdhëron qenin e tij.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/28642538.webp
lë të qëndrojë
Sot shumë duhet të lënë makinat të qëndrojnë.
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
cms/verbs-webp/43956783.webp
arratisem
Maceja jonë u arratis.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/121670222.webp
ndjek
Zogjtë e vegjël gjithmonë e ndjekin nënën e tyre.
theo
Những con gà con luôn theo mẹ chúng.
cms/verbs-webp/114091499.webp
stërvitem
Qeni është stërvitur nga ajo.
huấn luyện
Con chó được cô ấy huấn luyện.
cms/verbs-webp/1502512.webp
lexoj
Nuk mund të lexoj pa syze.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
cms/verbs-webp/93697965.webp
vozis
Makinat voziten në një rreth.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/122859086.webp
kam gabuar
Vërtet kam gabuar atje!
nhầm lẫn
Tôi thực sự đã nhầm lẫn ở đó!
cms/verbs-webp/57248153.webp
përmend
Shefi përmendi se do ta shkarkojë.
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/107273862.webp
janë të lidhur
Të gjitha vendet në Tokë janë të lidhura.
liên kết
Tất cả các quốc gia trên Trái đất đều được liên kết.
cms/verbs-webp/32180347.webp
ndaj në pjesë
Djaloshit tonë i pëlqen të ndajë çdo gjë në pjesë!
tháo rời
Con trai chúng tôi tháo rời mọi thứ!
cms/verbs-webp/109657074.webp
largoj
Një mace largon një tjetër.
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.