Từ vựng

Học trạng từ – Uzbek

cms/adverbs-webp/111290590.webp
shunday
Ushbu odamlar farq qiladi, ammo shunday umidvor!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
cms/adverbs-webp/118228277.webp
tashqariga
U tashqariga chiqmoqchi.
ra ngoài
Anh ấy muốn ra khỏi nhà tù.
cms/adverbs-webp/133226973.webp
hozirgina
U hozirgina uyg‘onmoqda.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
ko‘proq
Katta bolalar ko‘proq oylik muddatiga oladilar.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
atrofida
Muammo atrofida gapirmaslik kerak.
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
ertalab
Men ishda ertalab ko‘p stressim bor.
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/123249091.webp
birga
Ikkalasi birga o‘ynashni yaxshi ko‘radi.
cùng nhau
Hai người thích chơi cùng nhau.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
biror narsa
Men qiziqarli bir narsa ko‘ryapman!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
cms/adverbs-webp/38720387.webp
pastga
U suvga pastga sakradi.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
cms/adverbs-webp/96364122.webp
birinchi
Xavfsizlik birinchi o‘rin oladi.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
cms/adverbs-webp/135007403.webp
ichiga
U ichiga kiradi yoki tashqariga chiqadi?
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
cms/adverbs-webp/176427272.webp
pastga
U yuqoridan pastga tushmoqda.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.