Từ vựng

Học trạng từ – Uzbek

cms/adverbs-webp/133226973.webp
hozirgina
U hozirgina uyg‘onmoqda.
vừa
Cô ấy vừa thức dậy.
cms/adverbs-webp/3783089.webp
qayerga
Sayohat qayerga borayotir?
đến đâu
Chuyến đi này đến đâu?
cms/adverbs-webp/124269786.webp
uyga
Askar oilasiga uyga borishni istaydi.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.