Речник
Научете прилагателни – виетнамски
màu tím
bông hoa màu tím
виолетов
виолетовият цвят
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
заблуждаващ
три заблуждаващи бебета
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
готов за старт
готово за старт самолето
giống nhau
hai mẫu giống nhau
еднакъв
два еднакви десена
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
неженен
неженен мъж
không thể tin được
một ném không thể tin được
невероятен
невероятно хвърляне
thành công
sinh viên thành công
успешен
успешните студенти