Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
виолетов
виолетовият цвят
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
заблуждаващ
три заблуждаващи бебета
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
готов за старт
готово за старт самолето
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
еднакъв
два еднакви десена
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
неженен
неженен мъж
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
невероятен
невероятно хвърляне
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
успешен
успешните студенти
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
лилав
лилав лавандула