መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
ዝተነበበ
ዝተነበበ ቤተክርስቲያን
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ዝበዘበዘዘ
ዝበዘበዘዘ ጩፋር
ấm áp
đôi tất ấm áp
ሙቅ
ሙቅ ሹርባ
thực sự
một chiến thắng thực sự
ሓቂካዊ
ሓቂካዊ ድልድይ
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
ኪዳን
ኪዳን ሓደጋ
toàn bộ
toàn bộ gia đình
ሙሉ
ሙሉ ቤተ-ሰብ
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣን ኣንፋር ኣብ ታሕቲ
đẹp
hoa đẹp
ውርሪ
ውርሪ ዕረፍቲ
mặn
đậu phộng mặn
ዘይጨልም
ዘይጨልም ሓሳላት
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ