መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በክፉ
በክፉ ወዳጅ
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ዘላይ ደመና
ዘላይ ደመና ሰማይ
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
ክፍት
ክፍት ቅርንጫፍ
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ኩሉ ነገር
ኩሉ ነገር ኣብ ኩሉ ዘመነ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ርብዒ-ብርዳ
ርብዒ-ብርዳ መንገዲ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
ናይ ገለልተኛ
ናይ ገለልተኛ መስመር
cms/adjectives-webp/67747726.webp
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ዋና
ዋና ፍትሒ
cms/adjectives-webp/116622961.webp
bản địa
rau bản địa
ቆሎታዊ
ቆሎታዊ ኣካልት
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
ዘይተልማማ
ዘይተልማማ ገበሬ