መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በክፉ
በክፉ ወዳጅ
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
ዘላይ ደመና
ዘላይ ደመና ሰማይ
mở
bức bình phong mở
ክፍት
ክፍት ቅርንጫፍ
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ኩሉ ነገር
ኩሉ ነገር ኣብ ኩሉ ዘመነ
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ርብዒ-ብርዳ
ርብዒ-ብርዳ መንገዲ
ngang
đường kẻ ngang
ናይ ገለልተኛ
ናይ ገለልተኛ መስመር
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
ዋና
ዋና ፍትሒ
bản địa
rau bản địa
ቆሎታዊ
ቆሎታዊ ኣካልት