መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
khó khăn
việc leo núi khó khăn
ዘይበጃሉ
ዘይበጃሉ ወይኣባደ ተራራ
còn lại
tuyết còn lại
ዝረፍቶ
ዝረፍቶ በረድ
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
có sẵn
thuốc có sẵn
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
trống trải
màn hình trống trải
ባዶ
ባዶ ማይ ገጽ
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
በፍቅር
በፍቅር ያለው እናት እንስሳት
mềm
giường mềm
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ሕብሪ
ሕብሪ ሓወልቲ
kép
bánh hamburger kép
ምግጋጽ
ምግጋጽ ናይ ብርሃን ገዛ
thực sự
giá trị thực sự
ኣርዋዕ
ኣርዋዕ ግምብር
lén lút
việc ăn vụng lén lút
በስርዓት
በስርዓት መርሓግዝያት