शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
लहान
लहान नजर
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
प्रतिवर्षी
प्रतिवर्षी कार्निवाल
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
नवीन
नवीन फटाके
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
विशाल
विशाल सौर
cms/adjectives-webp/80928010.webp
nhiều hơn
nhiều chồng sách
अधिक
अधिक ढिगार
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग
cms/adjectives-webp/104559982.webp
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दिवसभराचा
दिवसभराची स्नान
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
आधुनिक
आधुनिक माध्यम
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
महाग
महाग बंगला
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
सुखी
सुखी जोडी
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
वाचता येणार नसलेला
वाचता येणार नसलेला मजकूर