शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
ngắn
cái nhìn ngắn
लहान
लहान नजर
hàng năm
lễ hội hàng năm
प्रतिवर्षी
प्रतिवर्षी कार्निवाल
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
mới
pháo hoa mới
नवीन
नवीन फटाके
to lớn
con khủng long to lớn
विशाल
विशाल सौर
nhiều hơn
nhiều chồng sách
अधिक
अधिक ढिगार
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
दिवसभराचा
दिवसभराची स्नान
hiện đại
phương tiện hiện đại
आधुनिक
आधुनिक माध्यम
đắt
biệt thự đắt tiền
महाग
महाग बंगला
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
सुखी
सुखी जोडी