शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
गरम
गरम चिमणीची अग
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
कठोर
कठोर नियम
gai
các cây xương rồng có gai
काटकारी
काटकारी कॅक्टस
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
सामान्य
सामान्य वधूचा फूलहार
hiện có
sân chơi hiện có
अस्तित्वात
अस्तित्वात खेळवून देणारी जागा
thân thiện
cái ôm thân thiện
मैत्रीपूर्ण
मैत्रीपूर्ण आलिंगन
gấp ba
chip di động gấp ba
तिगुण
तिगुण मोबाइलचिप
màu mỡ
đất màu mỡ
उपजाऊ
उपजाऊ जमीन
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
शानदार
शानदार चट्टान प्रदेश
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
विशिष्ट
विशिष्ट रूची
say rượu
người đàn ông say rượu
मद्यपान केलेला
मद्यपान केलेला पुरुष