शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hài hước
trang phục hài hước
हास्यजनक
हास्यजनक वेशभूषा
mềm
giường mềm
मुलायम
मुलायम बेड
hoàn hảo
răng hoàn hảo
साक्षात्कारी
साक्षात्कारी दात
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
आरोग्यदायी
आरोग्यदायी भाजी
ấm áp
đôi tất ấm áp
उष्ण
उष्ण मोजे
bất công
sự phân chia công việc bất công
अन्यायजनक
अन्यायजनक कामवाटा
nhất định
niềm vui nhất định
निश्चित
निश्चित आनंद
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
बाह्य
बाह्य संग्रहक
có mây
bầu trời có mây
मेघाच्छन्न
मेघाच्छन्न आकाश