शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
गुलाबी
गुलाबी कोठर अभिष्कृत
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
वैयक्तिक
वैयक्तिक याच्ट
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थकलेली
थकलेली महिला
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
ताजा
ताजी शिळावया
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
कायदेशीर
कायदेशीर समस्या
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
उंच
उंच टॉवर
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
अन्यायजनक
अन्यायजनक कामवाटा