शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
hồng
bố trí phòng màu hồng
गुलाबी
गुलाबी कोठर अभिष्कृत
riêng tư
du thuyền riêng tư
वैयक्तिक
वैयक्तिक याच्ट
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
थकलेली
थकलेली महिला
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
tươi mới
hàu tươi
ताजा
ताजी शिळावया
pháp lý
một vấn đề pháp lý
कायदेशीर
कायदेशीर समस्या
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
cao
tháp cao
उंच
उंच टॉवर