शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
giỏi
kỹ sư giỏi
समर्थ
समर्थ अभियंता
thông minh
cô gái thông minh
होशार
होशार मुलगी
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
शांत
कृपया शांत असा विनंती
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
विचित्र
विचित्र दाढी
dài
tóc dài
लांब
लांब केस
mở
bức bình phong mở
उघडा
उघडा पर्दा
đục
một ly bia đục
धुंध
धुंध बीर