शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
समर्थ
समर्थ अभियंता
cms/adjectives-webp/132012332.webp
thông minh
cô gái thông minh
होशार
होशार मुलगी
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
शांत
कृपया शांत असा विनंती
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
विचित्र
विचित्र दाढी
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
लांब
लांब केस
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
उघडा
उघडा पर्दा
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
धुंध
धुंध बीर
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या